한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
샤워하다
[ syawohada ]
tắm (vòi sen)
Các từ gợi ý
샤워
【syawo】
sự tắm vòi hoa sen
샤워기
【syawogi】
vòi hoa sen
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
샤워하다 / syawohada /
động từ
Tắm (vòi sen)
비처럼 물을 뿜어내는 기구로 몸을 씻다.
Tắm rửa cơ thể bằng thiết bị xịt nước như mưa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tắm, rửa
18:43 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Làm sạch cơ thể
18:43 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường diễn ra hàng ngày
18:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý