한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서간
[ seogan ]
bức thư
Các từ gợi ý
서간체
【seoganche】
thư từ
서간문
【seoganmun】
văn viết thư, sự viết thư, cách viết thư
Chi tiết từ
서간 / seogan /
Bức thư
Thư từ.
Ví dụ:
서간문
kiểu viết thư.
Từ liên quan:
서간문 잡저 서신 일서 편지 유다서 제술 주본 부본 용비 복문 강독 율학 편지글 묘문 진본 송시 습유 복거 서한
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thư từ
14:53 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
thư viết tay
14:53 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng trong giao tiếp cá nhân
14:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý