한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서까래
[ seokkarae ]
seokarae; rui
Chi tiết từ
서까래 / seokkarae /
danh từ
Seokarae; rui
한옥의 지붕을 만드는 데 받침이 되는, 지붕 끝에서 기둥까지 걸친 나무.
Các thanh gỗ được lắp từ đầu mái nhà đến cột nhà, làm bệ đỡ cho mái nhà trong các ngôi nhà truyền thống của Hàn Quốc.
Rui
Xà.
Từ liên quan:
벽체 사각기둥 댓돌 화반 돌계단 처마 화강석 기와지붕 천정의 들보 지붕틀 문틀 솟을대문 뒷채움 문짝 널빤지 박공 네모꼴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
xà gỗ
16:46 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thanh gỗ trong xây dựng
16:46 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường thấy trong kiến trúc
16:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý