JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

서다
[ seoda ]
đứng

Các từ gợi ý

넘어서다
【neomeoseoda】
băng qua, vượt qua
돌아서다
【doraseoda】
đứng quay lại
늘어서다
【neureoseoda】
xếp hàng dài
벋서다
【beotsseoda】
đứng nhầm vào.
돌라서다
【dolraseoda】
Đứng vòng tròn, đứng xung quanh.
날서다
【nalseoda】
Sắc, bén.
외어서다
【oeeoseoda】
Tránh đường.
가로서다
【garoseoda】
Đứng hàng ngang.
벌서다
【beolseoda】
đứng chịu phạt
막아서다
【magaseoda】
đứng chắn, đứng chặn, đứng cản
눈발서다
【nunbalseoda】
sắp có tuyết.
핏발서다
【pitbalseoda】
bị xung huyết, bị tăng xông máu.
마주 서다
【maju seoda】
Đứng đối diện.
앞장서다
【apjjangseoda】
đứng đầu
뒤돌아서다
【dwidoraseoda】
đứng quay lại
Xem thêm

Chi tiết từ

서다 / seoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đứng
사람이나 동물이 바닥에 발을 대고 몸을 곧게 하다.
Người hay động vật đặt chân trên nền và làm cơ thể thẳng đứng.
icon Jaemy dictionary
Dựng đứng, dựng thẳng
처져 있던 것이 똑바로 위를 향하여 곧게 되다.
Cái đang rủ xuống trở nên thẳng đứng hướng lên trên.
icon Jaemy dictionary
Quyết định, định bụng
계획이나 결심, 자신감 등이 생겨 마음이 정해지다.
Kế hoạch, sự quyết tâm hay lòng tự tin... có được nên tâm được định.
icon Jaemy dictionary
Sắc, bén
무딘 것이 날카롭게 되다.
Cái cùn trở nên sắc.
icon Jaemy dictionary
Đúng đắn
질서나 체계, 규율 등이 올바르게 짜이거나 바로 잡히다.
Trật tự, hệ thống hay quy luật... được thiết lập đúng đắn hay được giữ đúng.
icon Jaemy dictionary
Có em bé, có mang, có bầu
아이가 배 속에 생기다.
Đứa trẻ hình thành ở trong bụng.
icon Jaemy dictionary
Hằn rõ
줄이나 주름 등이 두드러지게 생기다.
Đường thẳng hay nếp gấp phát sinh lộ rõ.
icon Jaemy dictionary
Dừng, ngừng
물품을 생산하는 기계 등의 작동이 멈추다.
Hoạt động của máy móc…. sản xuất vật phẩm ngừng lại.
icon Jaemy dictionary
Cương
남자의 성기가 발기되다.
Bộ phận sinh dục của nam giới dựng lên.
icon Jaemy dictionary
Đứng, dựng đứng
어떤 물체나 건물 등이 땅 위에 곧은 상태로 있다.
Vật thể hay tòa nhà... nào đó ở trạng thái thẳng đứng ở trên đất.
icon Jaemy dictionary
Mọc lên
건물이나 시설이 새로 생기다.
Tòa nhà hay công trình mới ra đời.
icon Jaemy dictionary
Dựng lên, lập nên
나라나 기관 등이 처음으로 생기다.
Đất nước hay cơ quan... mới hình thành lần đầu.
icon Jaemy dictionary
Dừng
어떤 곳에서 다른 곳으로 가다가 멈추다.
Đang đi từ chỗ nào đó sang chỗ khác thì dừng lại.
icon Jaemy dictionary
Đứng vào, đứng về phía
어떤 처지나 입장에 놓이다.
Được đặt vào hoàn cảnh hay lập trường nào đó.
icon Jaemy dictionary
Họp (chợ), tổ chức (đấu vật)
시장이나 씨름판 등이 열리다.
Chợ hay sàn đấu vật... được mở ra.
icon Jaemy dictionary
Hiện lên, xuất hiện
어떤 현상이나 모양이 나타나다.
Hiện tượng hay hình dạng nào đó xuất hiện.
icon Jaemy dictionary
Giữ (thể diện…)
체면 등이 바로 유지되다.
Thể diện... được duy trì đúng đắn.
icon Jaemy dictionary
Đứng ra làm...
어떤 역할을 맡아서 하다.
Đảm nhận và thực hiện vai trò nào đó.
icon Jaemy dictionary
Xếp (hàng)
줄을 짓다.
Tạo thành hàng.
icon Jaemy dictionary
(기립) đứng dậy, đứng lên, đứng, tọa lạc.
icon Jaemy dictionary
(정지) dừng lại, ngừng lại, đứng lại
icon Jaemy dictionary
(말 따위가) dừng lại, ngừng lại
icon Jaemy dictionary
(시계가) chết.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

갑자기 서다

đột ngột dừng lại.

icon Jaemy dictionary
(건립) thiết lập, dựng nên.
icon Jaemy dictionary
(장이) mở chợ, tổ chức buổi họp chợ.
icon Jaemy dictionary
(칼날이) sắc, nhọn.
icon Jaemy dictionary
(명령이) có hiệu lực, được chấp hành
icon Jaemy dictionary
(질서가) giữ trật tự, giữ đúng hàng lối
icon Jaemy dictionary
(조리가) được chấp nhận, được thừa nhận
icon Jaemy dictionary
(이유가) hợp lý, chính đáng.
icon Jaemy dictionary
(계획이) lên, xây dựng, sắp xếp.
icon Jaemy dictionary
(위신․체면이) giữ
icon Jaemy dictionary
Bảo vệ.
icon Jaemy dictionary
(잉태함)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아이 서다

mang thai, có thai, mang bầu.

icon Jaemy dictionary
(결심이) kiên quyết, quyết tâm, nhất định.

Từ liên quan:

섰다 우뚝 가다 서고 앞장 앉다 놓다 묻다 서 밟다 흔들리다 내딛다 들다 울다 걷다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

서다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới