한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서다
[ seoda ]
đứng
Các từ gợi ý
넘어서다
【neomeoseoda】
băng qua, vượt qua
돌아서다
【doraseoda】
đứng quay lại
늘어서다
【neureoseoda】
xếp hàng dài
벋서다
【beotsseoda】
đứng nhầm vào.
돌라서다
【dolraseoda】
Đứng vòng tròn, đứng xung quanh.
날서다
【nalseoda】
Sắc, bén.
외어서다
【oeeoseoda】
Tránh đường.
가로서다
【garoseoda】
Đứng hàng ngang.
벌서다
【beolseoda】
đứng chịu phạt
막아서다
【magaseoda】
đứng chắn, đứng chặn, đứng cản
눈발서다
【nunbalseoda】
sắp có tuyết.
핏발서다
【pitbalseoda】
bị xung huyết, bị tăng xông máu.
마주 서다
【maju seoda】
Đứng đối diện.
앞장서다
【apjjangseoda】
đứng đầu
뒤돌아서다
【dwidoraseoda】
đứng quay lại
Xem thêm
Chi tiết từ
서다 / seoda /
động từ


















Đứng
사람이나 동물이 바닥에 발을 대고 몸을 곧게 하다.
Người hay động vật đặt chân trên nền và làm cơ thể thẳng đứng.
Dựng đứng, dựng thẳng
처져 있던 것이 똑바로 위를 향하여 곧게 되다.
Cái đang rủ xuống trở nên thẳng đứng hướng lên trên.
Quyết định, định bụng
계획이나 결심, 자신감 등이 생겨 마음이 정해지다.
Kế hoạch, sự quyết tâm hay lòng tự tin... có được nên tâm được định.
Sắc, bén
무딘 것이 날카롭게 되다.
Cái cùn trở nên sắc.
Đúng đắn
질서나 체계, 규율 등이 올바르게 짜이거나 바로 잡히다.
Trật tự, hệ thống hay quy luật... được thiết lập đúng đắn hay được giữ đúng.
Có em bé, có mang, có bầu
아이가 배 속에 생기다.
Đứa trẻ hình thành ở trong bụng.
Hằn rõ
줄이나 주름 등이 두드러지게 생기다.
Đường thẳng hay nếp gấp phát sinh lộ rõ.
Dừng, ngừng
물품을 생산하는 기계 등의 작동이 멈추다.
Hoạt động của máy móc…. sản xuất vật phẩm ngừng lại.
Cương
남자의 성기가 발기되다.
Bộ phận sinh dục của nam giới dựng lên.
Đứng, dựng đứng
어떤 물체나 건물 등이 땅 위에 곧은 상태로 있다.
Vật thể hay tòa nhà... nào đó ở trạng thái thẳng đứng ở trên đất.
Mọc lên
건물이나 시설이 새로 생기다.
Tòa nhà hay công trình mới ra đời.
Dựng lên, lập nên
나라나 기관 등이 처음으로 생기다.
Đất nước hay cơ quan... mới hình thành lần đầu.
Dừng
어떤 곳에서 다른 곳으로 가다가 멈추다.
Đang đi từ chỗ nào đó sang chỗ khác thì dừng lại.
Đứng vào, đứng về phía
어떤 처지나 입장에 놓이다.
Được đặt vào hoàn cảnh hay lập trường nào đó.
Họp (chợ), tổ chức (đấu vật)
시장이나 씨름판 등이 열리다.
Chợ hay sàn đấu vật... được mở ra.
Hiện lên, xuất hiện
어떤 현상이나 모양이 나타나다.
Hiện tượng hay hình dạng nào đó xuất hiện.
Giữ (thể diện…)
체면 등이 바로 유지되다.
Thể diện... được duy trì đúng đắn.
Đứng ra làm...
어떤 역할을 맡아서 하다.
Đảm nhận và thực hiện vai trò nào đó.
Xếp (hàng)
줄을 짓다.
Tạo thành hàng.
(기립) đứng dậy, đứng lên, đứng, tọa lạc.
(정지) dừng lại, ngừng lại, đứng lại
(말 따위가) dừng lại, ngừng lại
(시계가) chết.
Ví dụ:
갑자기 서다
đột ngột dừng lại.
(건립) thiết lập, dựng nên.
(장이) mở chợ, tổ chức buổi họp chợ.
(칼날이) sắc, nhọn.
(명령이) có hiệu lực, được chấp hành
(질서가) giữ trật tự, giữ đúng hàng lối
(조리가) được chấp nhận, được thừa nhận
(이유가) hợp lý, chính đáng.
(계획이) lên, xây dựng, sắp xếp.
(위신․체면이) giữ
Bảo vệ.
(잉태함)
Ví dụ:
아이 서다
mang thai, có thai, mang bầu.
(결심이) kiên quyết, quyết tâm, nhất định.
Từ liên quan:
섰다 우뚝 가다 서고 앞장 앉다 놓다 묻다 서 밟다 흔들리다 내딛다 들다 울다 걷다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đứng
16:11 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
dừng lại
16:11 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
đặt chân vào một nơi
16:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý