JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

서로서로
[ seoroseoro ]
qua lại, lẫn nhau

Chi tiết từ

서로서로 / seoroseoro /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Qua lại, lẫn nhau
(강조하는 말로) 관계를 맺고 있는 둘 이상의 대상이 각기 그 상대에 대하여.
(cách nói nhấn mạnh) Hai đối tượng trở lên có quan hệ đối với đối phương.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự qua lại, sự lẫn nhau
(강조하는 말로) 짝을 이루거나 관계를 맺고 있는 상대.
(cách nói nhấn mạnh) Đối tượng có quan hệ hoặc thành một đôi.

Từ liên quan:

서로

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

서로서로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới