한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서로서로
[ seoroseoro ]
qua lại, lẫn nhau
Chi tiết từ
서로서로 / seoroseoro /
trạng từ
Qua lại, lẫn nhau
(강조하는 말로) 관계를 맺고 있는 둘 이상의 대상이 각기 그 상대에 대하여.
(cách nói nhấn mạnh) Hai đối tượng trở lên có quan hệ đối với đối phương.
danh từ
Sự qua lại, sự lẫn nhau
(강조하는 말로) 짝을 이루거나 관계를 맺고 있는 상대.
(cách nói nhấn mạnh) Đối tượng có quan hệ hoặc thành một đôi.
Từ liên quan:
서로
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lẫn nhau, tới lui
18:16 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Thể hiện sự tương tác, giao tiếp
18:16 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường dùng trong hội thoại.
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý