한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서면
[ seomyeon ]
bức thư, lá thư
Chi tiết từ
서면 / seomyeon /
Bức thư, lá thư
Tài liệu (총칭)
(문서) nội dung
Tài liệu.
Ví dụ:
서면으로
bằng văn bản; bằng tài liệu.
Từ liên quan:
호포 서면으로
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bằng văn bản
17:59 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tài liệu viết
17:59 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp chính thức
17:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 書 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý