한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서슬
[ seoseul ]
lưỡi sắc
Các từ gợi ý
서슬이 시퍼렇다
【seoseuri sipeoreota】
sắc bén, sắc sảo
서슬(이) 푸르다[퍼렇다]
【seoseul(i) pureuda[peoreota]】
sắc sảo, nhạy bén
Chi tiết từ
서슬 / seoseul /
danh từ

Lưỡi sắc
쇠붙이로 만든 연장이나 유리 조각 등의 날카로운 끝부분.
Phần đầu cuối sắc nhọn của dụng cụ (đồ nghề) làm bằng kim loại hay miếng thủy tinh.
Nhuệ khí, khí phách
남이 맞서지 못할 만큼 강하고 날카로운 기세.
Khí thế mạnh và sắc bén tới mức người khác không địch nổi.
(칼날) sự sắc bén, sự sắc sảo.
(기세 따위) nhạy bén, sắc bén, sắc sảo.
Từ liên quan:
핏빛 폭압 똥물 총칼 서릿발 작태 망국 기개 너울 절절 대쪽 꼴값 군불 온간 호통 자욱이 천심 핏기 눈꼴 훈풍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự sắc bén
14:21 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
khí chất mạnh mẽ
14:21 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng để chỉ sự quyết đoán
14:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý