JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

서슬
[ seoseul ]
lưỡi sắc

Các từ gợi ý

서슬이 시퍼렇다
【seoseuri sipeoreota】
sắc bén, sắc sảo
서슬(이) 푸르다[퍼렇다]
【seoseul(i) pureuda[peoreota]】
sắc sảo, nhạy bén

Chi tiết từ

서슬 / seoseul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lưỡi sắc
쇠붙이로 만든 연장이나 유리 조각 등의 날카로운 끝부분.
Phần đầu cuối sắc nhọn của dụng cụ (đồ nghề) làm bằng kim loại hay miếng thủy tinh.
icon Jaemy dictionary
Nhuệ khí, khí phách
남이 맞서지 못할 만큼 강하고 날카로운 기세.
Khí thế mạnh và sắc bén tới mức người khác không địch nổi.
icon Jaemy dictionary
(칼날) sự sắc bén, sự sắc sảo.
icon Jaemy dictionary
(기세 따위) nhạy bén, sắc bén, sắc sảo.

Từ liên quan:

핏빛 폭압 똥물 총칼 서릿발 작태 망국 기개 너울 절절 대쪽 꼴값 군불 온간 호통 자욱이 천심 핏기 눈꼴 훈풍

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

서슬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới