한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서전
[ seojeon ]
Chiến thắng đầu tay.
Chi tiết từ
서전 / seojeon /
danh từ
Chiến thắng đầu tay.
Từ liên quan:
대유 조운
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiểu sử
18:40 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
hồi ký
18:40 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong văn học
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 戰 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý