한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서출
[ seochul ]
con vợ lẽ
Chi tiết từ
서출 / seochul /
Con vợ lẽ
Con hoang.
서출의 con hoang, con ngoài giá thú.
Từ liên quan:
원범 서녀 적형 외손 윤변 적녀 동씨 윤반 왕고 적손 원손 족척 후실 양조모 왕석 종숙 적처 적류 당숙 권주
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Xuất thân
18:19 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Nguồn gốc
18:19 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng khi nói về gia đình hoặc dòng dõi
18:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 出 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý