JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

서표
[ seopyo ]
dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trong sách đang đọc).

Chi tiết từ

서표 / seopyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trong sách đang đọc).

Từ liên quan:

육미 소옥 옥배 칠색 초립 누거 생목 금춘 잡저 비양 허보 칠석 적안 삭풍 홍엽 계미 본견 손우 난심 두침

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

서표ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới