한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서표
[ seopyo ]
dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trong sách đang đọc).
Chi tiết từ
서표 / seopyo /
Dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trong sách đang đọc).
Từ liên quan:
육미 소옥 옥배 칠색 초립 누거 생목 금춘 잡저 비양 허보 칠석 적안 삭풍 홍엽 계미 본견 손우 난심 두침
Từ điển mở
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong văn bản
16:32 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
dấu hiệu, ký hiệu
16:32 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
biểu tượng của một điều
16:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý