한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
서혜
[ seohye ]
[해부학] bẹn, háng.
Chi tiết từ
서혜 / seohye /
[해부학] bẹn, háng.
서혜의 thuộc phần bẹn.
Ví dụ:
서혜부
phần bẹn.
Từ liên quan:
라싸열 활막 후관절 무감응 큐열 쓸개암 근염 자반병 목동맥 골연골염 건초염 폐종양 다형핵 석면폐 비대성 흑색변 골단 생식샘 중피종 심근염
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trợ giúp
15:25 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
hỗ trợ
15:25 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp lịch sự
15:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý