JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

서혜
[ seohye ]
[해부학] bẹn, háng.

Chi tiết từ

서혜 / seohye /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[해부학] bẹn, háng.
icon Jaemy dictionary
서혜의 thuộc phần bẹn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

서혜부

phần bẹn.

Từ liên quan:

라싸열 활막 후관절 무감응 큐열 쓸개암 근염 자반병 목동맥 골연골염 건초염 폐종양 다형핵 석면폐 비대성 흑색변 골단 생식샘 중피종 심근염

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

서혜ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới