한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
석
[ seok ]
chỗ, ghế
석
[ seok ]
ba
석
[ seok ]
(시계의) viên đá quý.
Các từ gợi ý
석쇠
【seokssoe || seoksswe】
vỉ nướng
경로석
【gyeongnoseok】
Gyeongroseok; chỗ ngồi dành cho người già
탄생석
【tansaengseok】
viên đá quý gắn tượng trưng với tháng sinh
-석
【-seok】
chỗ, ghế
조수석
【josuseok】
ghế trước cạnh tài xế
대리석
【daeriseok】
cẩm thạch, đá hoa
일반석
【ilbanseok】
chỗ thường, ghế thường
지정석
【jijeongseok】
chỗ ấn định, vị trí được sắp xếp
관람석
【gwalramseok】
ghế khán giả
금강석
【geumgangseok】
kim cương
운전석
【unjeonseok】
ghế lái
초대석
【chodaeseok】
ghế dành cho khách mời
응원석
【eungwonseok】
ghế cổ động viên
망부석
【mangbuseok】
đá vọng phu
방해석
【banghaeseok】
[광물·광산] chất canxi.
Xem thêm
Chi tiết từ
석 / seok /
danh từ phụ thuộc
Chỗ, ghế
좌석을 세는 단위.
Đơn vị đếm chỗ ngồi.
Từ liên quan:
넉 석의 달 박사 김
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đá
14:30 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
hòn đá
14:30 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng để chỉ vật liệu xây dựng
14:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý