JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

석
[ seok ]
chỗ, ghế
석
[ seok ]
ba
석
[ seok ]
(시계의) viên đá quý.

Các từ gợi ý

석쇠
【seokssoe || seoksswe】
vỉ nướng
경로석
【gyeongnoseok】
Gyeongroseok; chỗ ngồi dành cho người già
탄생석
【tansaengseok】
viên đá quý gắn tượng trưng với tháng sinh
-석
【-seok】
chỗ, ghế
조수석
【josuseok】
ghế trước cạnh tài xế
대리석
【daeriseok】
cẩm thạch, đá hoa
일반석
【ilbanseok】
chỗ thường, ghế thường
지정석
【jijeongseok】
chỗ ấn định, vị trí được sắp xếp
관람석
【gwalramseok】
ghế khán giả
금강석
【geumgangseok】
kim cương
운전석
【unjeonseok】
ghế lái
초대석
【chodaeseok】
ghế dành cho khách mời
응원석
【eungwonseok】
ghế cổ động viên
망부석
【mangbuseok】
đá vọng phu
방해석
【banghaeseok】
[광물·광산] chất canxi.
Xem thêm

Chi tiết từ

석 / seok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Chỗ, ghế
좌석을 세는 단위.
Đơn vị đếm chỗ ngồi.

Từ liên quan:

넉 석의 달 박사 김

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

석ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới