JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

석굴
[ seokkkul ]
hang đá

Các từ gợi ý

석굴암
【seokkkuram】
Seokguram, am Seokgul

Chi tiết từ

석굴 / seokkkul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hang đá
icon Jaemy dictionary
Động đá.

Từ liên quan:

아잔타 룽먼 절터 불탑 불전 석각 목탑 석불 전탑 돈황 둔황 대묘 거석 오층 암굴 암자 탱화 병마용 승방 기암

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

석굴ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới