한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
석굴
[ seokkkul ]
hang đá
Các từ gợi ý
석굴암
【seokkkuram】
Seokguram, am Seokgul
Chi tiết từ
석굴 / seokkkul /
Hang đá
Động đá.
Từ liên quan:
아잔타 룽먼 절터 불탑 불전 석각 목탑 석불 전탑 돈황 둔황 대묘 거석 오층 암굴 암자 탱화 병마용 승방 기암
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hang đá, động đá
16:58 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
nơi thờ cúng trong núi
16:58 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
được nhắc đến trong văn hóa tôn giáo
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý