한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
석전
[ seokjeon ]
trò chơi đánh trận bằng đá.
석전
[ seokjjeon ]
lễ hội tỏ lòng tôn kính Khổng Tử.
Chi tiết từ
석전 / seokjeon /
Trò chơi đánh trận bằng đá.
Từ liên quan:
저포 봉정 선객 왕화 추담 도천 독경 빈례 격구 예불 법주 상월 밀운 축수 추향 백종 인일 초례 심학 향당
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 戰 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý