한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
석축
[ seokchuk ]
Xây bằng đá.
Chi tiết từ
석축 / seokchuk /
danh từ
Xây bằng đá.
Từ liên quan:
축대 토석 목책 옹벽 석단 석벽 토단 포루 목탑 절터 암거 잡석 방형 전탑 일곽 처마 절토 각루 관거 몸돌
Từ điển mở
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong xây dựng
15:38 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tường đá
15:38 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
công trình bằng đá
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý