한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
석출
[ seokchul ]
Phân tích ra, tách ra.
Chi tiết từ
석출 / seokchul /
danh từ
Phân tích ra, tách ra.
Từ liên quan:
팽윤 상압 퀜칭 유리전이 겔화 침전법 침탄 황화아연 알돌 포화용액 뜨임 순물질 미립 고정상 염화은 검화 염석 침제 무기염 축합
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tách ra
17:15 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
nhận được
17:15 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh khoa học
17:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 出 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý