한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
석판
[ seokpan ]
kỹ thuật in đá, kỹ thuật in thạch bản (기술)
Chi tiết từ
석판 / seokpan /
Kỹ thuật in đá, kỹ thuật in thạch bản (기술)
Bức ảnh đá (그림).
Từ liên quan:
동판 다색 명판 인쇄 요판 수채 활판 에칭 묘석 백랍 판화 토관 합판 식각 묘실 꽃병 이젤 벽감 죽간
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong xây dựng
18:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tấm đá
18:14 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
bảng đá
18:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý