한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선
[ seon ]
sự coi mắt
선
[ seon ]
vạch
선
[ seon ]
lần (chọn)
선
[ seon ]
Thiền
선
[ seon ]
vị trí tiên phong, thứ tự dẫn đầu
선
[ seon ]
tính thiện, điều thiện
Các từ gợi ý
첫선
【cheotsseon】
sự ra mắt
쇄빙선
【swaebingseon】
tàu phá băng.
선외
【seonoe】
thuộc dạng bị loại bỏ.
이선
【iseon】
Rời thuyền.
휴전선
【hyujeonseon】
Hyujeonseon; giới tuyến đình chiến
등고선
【deunggoseon】
đường đồng mức trên bản đồ
국경선
【gukkkyeongseon】
đường biên giới
대각선
【daegaksseon】
đường chéo
수평선
【supyeongseon】
đường chân trời
선홍색
【seonhongsaek】
màu đỏ tươi, màu hồng tươi
-선
【-seon】
tuyến
-선
【-seon】
tuyến
중심선
【jungsimseon】
tuyến trung tâm, vạch trung tâm, vạch giữa
평행선
【pyeonghaengseon】
đường thẳng song song
저지선
【jeojiseon】
ranh giới ngăn chặn
Xem thêm
Chi tiết từ
선 / seon /
danh từ

Sự coi mắt
결혼할 상대를 정하기 위하여 다른 사람의 소개로 남녀가 만나 보는 일.
Việc nam nữ thử gặp nhau qua sự giới thiệu của người khác để xác định đối tượng kết hôn.
Sự chào hàng, sự giới thiệu
물건이나 사람이 처음 모습을 드러내는 일.
Việc sự vật hay con người thể hiện hình dáng đầu tiên.
(혼사의) sự xem mặt để tiến tới hôn nhân.
Ví dụ:
선보다
xem mặt.
Từ đồng nghĩa:
라인
Từ trái nghĩa:
악
Từ liên quan:
선과 선의 관숙 우뚝 앞장 서 서고 핏발 기신
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý