JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

선
[ seon ]
sự coi mắt
선
[ seon ]
vạch
선
[ seon ]
lần (chọn)
선
[ seon ]
Thiền
선
[ seon ]
vị trí tiên phong, thứ tự dẫn đầu
선
[ seon ]
tính thiện, điều thiện

Các từ gợi ý

첫선
【cheotsseon】
sự ra mắt
쇄빙선
【swaebingseon】
tàu phá băng.
선외
【seonoe】
thuộc dạng bị loại bỏ.
이선
【iseon】
Rời thuyền.
휴전선
【hyujeonseon】
Hyujeonseon; giới tuyến đình chiến
등고선
【deunggoseon】
đường đồng mức trên bản đồ
국경선
【gukkkyeongseon】
đường biên giới
대각선
【daegaksseon】
đường chéo
수평선
【supyeongseon】
đường chân trời
선홍색
【seonhongsaek】
màu đỏ tươi, màu hồng tươi
-선
【-seon】
tuyến
-선
【-seon】
tuyến
중심선
【jungsimseon】
tuyến trung tâm, vạch trung tâm, vạch giữa
평행선
【pyeonghaengseon】
đường thẳng song song
저지선
【jeojiseon】
ranh giới ngăn chặn
Xem thêm

Chi tiết từ

선 / seon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự coi mắt
결혼할 상대를 정하기 위하여 다른 사람의 소개로 남녀가 만나 보는 일.
Việc nam nữ thử gặp nhau qua sự giới thiệu của người khác để xác định đối tượng kết hôn.
icon Jaemy dictionary
Sự chào hàng, sự giới thiệu
물건이나 사람이 처음 모습을 드러내는 일.
Việc sự vật hay con người thể hiện hình dáng đầu tiên.
icon Jaemy dictionary
(혼사의) sự xem mặt để tiến tới hôn nhân.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

선보다

xem mặt.

Từ đồng nghĩa:

라인

Từ trái nghĩa:

악

Từ liên quan:

선과 선의 관숙 우뚝 앞장 서 서고 핏발 기신

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

선ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới