한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선대왕
[ seondaewang ]
tiên đại vương, vị vua đã khuất
Chi tiết từ
선대왕 / seondaewang /
danh từ
Tiên đại vương, vị vua đã khuất
(높이는 말로) 죽은 그전의 왕.
(cách nói kính trọng) Vị vua đã chết.
Từ liên quan:
민달 술회 왕일
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vị vua trước
18:18 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
vị vua quá cố
18:18 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong lịch sử
18:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý