한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선명하다
[ seonmyeonghada ]
rõ rệt, rõ nét, rõ ràng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
선명
【seonmyeong】
rõ rệt, rõ nét
선명
【seonmyeong】
công bố, tuyên bố, quảng bá.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
선명하다 / seonmyeonghada /
tính từ
Rõ rệt, rõ nét, rõ ràng
뚜렷하고 분명하다.
Rõ ràng và phân minh.
Từ liên quan:
또렷하다 생생하다 산뜻하다 또렷이 뚜렷하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rõ ràng, sắc nét
14:49 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
dễ nhận thấy
14:49 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng để miêu tả hình ảnh
14:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 明 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý