JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

선무당이 사람 잡는다[죽인다]
[ seonmudangi saram japneunda[juginda] ]
(thầy cúng hiền bắt người)

Các từ gợi ý

사람
【saram】
con người
새사람
【saesaram】
cô dâu mới
선무당
【seonmudang】
thầy cúng nửa mùa, thầy cúng non tay nghề
설마가 사람 죽인다[잡는다]
【seolmaga saram juginda[japneunda]】
(biết đâu chừng có thể giết người [bắt người]), biết đâu mà lường
세치 혀가 사람 잡는다
【sechi hyeoga saram japneunda】
(lưỡi ba phân mà bắt được người), lưỡi không xương trăm đường lắt léo
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
사람이면 다 사람인가 사람이라야 사람이지
【saramimyeon da saraminga saramiraya saramiji】
(Con người đâu phải tất cả đều là người, phải được gọi là người thì mới là người)
물에 빠지면 지푸라기라도 잡는다[움켜쥔다]
【mure ppajimyeon jipuragirado japneunda[umkyeojwinda]】
(nếu bị ngã xuống nước thì dù cọng rơm cũng níu)
사람됨
【saramdoem || saramdwem】
tính con người, tình người
이 잡듯이
【i japdeudi】
(như bới chấy)
웃고 사람[뺨] 친다
【utgo saram[ppyam] chinda】
(cười mà đánh người (tát má)), miệng nam mô bụng một bồ dao găm
덜미를 잡다[쥐다]
【deolmireul japda[jwida]】
tóm gáy
고인[고여 있는] 물이 썩는다
【goin[goyeo itneun] muri sseokneunda】
nước tù đọng là nước thối
마음(을) 잡다[다잡다]
【maeum(eul) japda[dajapda]】
lấy lại tinh thần, tập trung lại
쉬 더운 방[구들]이 쉬 식는다
【swi deoun bang[gudeul]i swi sikneunda】
(phòng mau ấm sẽ mau lạnh)
Xem thêm

Chi tiết từ

선무당이 사람 잡는다[죽인다] / seonmudangi saram japneunda[juginda] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(thầy cúng hiền bắt người)
능력도 없으면서 함부로 나서다가 큰일을 저지르게 된다.
Không có năng lực mà dám tùy tiện đứng ra nên thành ra lại gây ra chuyện lớn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

선무당이 사람 잡는다[죽인다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới