한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선변
[ seonbyeon ]
Tiền lãi.
Chi tiết từ
선변 / seonbyeon /
danh từ
Tiền lãi.
Từ điển mở
Ngọc Thư
Thành viên
Thường dùng trong kinh doanh
15:03 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Chỉ sự thay đổi trong chiến lược
15:03 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Biến đổi theo hướng tích cực
15:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý