JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

선비
[ seonbi ]
học sĩ
선비
[ seonbi ]
seonbi; người mẹ quá cố, người mẹ đã khuất núi

Chi tiết từ

선비 / seonbi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Học sĩ
(옛날에) 학문을 배우고 익힌 사람.
(ngày xưa) Người học và làm quen với học vấn.
icon Jaemy dictionary
Hiền sĩ thanh bần lạc đạo
(옛날에) 벼슬을 하지 않고 학문에만 힘쓴 사람.
(ngày xưa) Người không làm quan mà chỉ dốc sức vào học vấn.
icon Jaemy dictionary
Người có đức hạnh
학식과 절개가 있고 성품이 바르며 권력이나 재물에 욕심내지 않는 사람.
Người có học thức và tiết khái, tính cách ngay thẳng, không tham lam quyền lực hay vật chất.
icon Jaemy dictionary
Nhà học giả, nhà trí thức, tầng lớp nho sỹ.

Từ trái nghĩa:

선친

Từ liên quan:

통유 의녀 백정 기녀 상놈

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

선비ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới