한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선웃음
[ seonuseum ]
nụ cười gượng gạo.
Chi tiết từ
선웃음 / seonuseum /
Nụ cười gượng gạo.
선웃음치다 cười gượng gạo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cười mỉm, cười khẽ
15:31 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Biểu hiện sự thích thú nhẹ
15:31 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng trong giao tiếp lịch sự
15:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý