JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

선정하다
[ seonjeonghada ]
tuyển chọn

Các từ gợi ý

선정적
【seonjeongjeok】
có tính kích dục,có tính kích thích, mang tính khiêu dâm
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
선정
【seonjeong】
tính khiêu dâm.
선정
【seonjeong】
sự tuyển chọn
선정
【seonjeong】
nền chính trị được lòng dân
선정되다
【seonjeongdoeda || seonjeongdweda】
được tuyển chọn
선정성
【seonjeongsseong】
tính khiêu khích, tính kích thích, tính khiêu dâm
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm

Chi tiết từ

선정하다 / seonjeonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tuyển chọn
여럿 가운데에서 목적에 맞는 것을 골라 정하다.
Chọn lọc giữa nhiều thứ và định ra cái phù hợp với mục đích.

Từ liên quan:

확보하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

선정하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới