한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선정하다
[ seonjeonghada ]
tuyển chọn
Các từ gợi ý
선정적
【seonjeongjeok】
có tính kích dục,có tính kích thích, mang tính khiêu dâm
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
선정
【seonjeong】
tính khiêu dâm.
선정
【seonjeong】
sự tuyển chọn
선정
【seonjeong】
nền chính trị được lòng dân
선정되다
【seonjeongdoeda || seonjeongdweda】
được tuyển chọn
선정성
【seonjeongsseong】
tính khiêu khích, tính kích thích, tính khiêu dâm
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
선정하다 / seonjeonghada /
động từ
Tuyển chọn
여럿 가운데에서 목적에 맞는 것을 골라 정하다.
Chọn lọc giữa nhiều thứ và định ra cái phù hợp với mục đích.
Từ liên quan:
확보하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chọn lựa, tuyển chọn
14:45 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Chọn ra một cách cẩn thận
14:45 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Dùng trong bầu cử hoặc giải thưởng
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý