한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선하다
[ seonhada ]
sinh động, sống động
선하다
[ seonhada ]
thiện, hiền lành
Các từ gợi ý
선
【seon】
sự coi mắt
첫선
【cheotsseon】
sự ra mắt
선
【seon】
vạch
선
【seon】
lần (chọn)
선
【seon】
Thiền
선
【seon】
vị trí tiên phong, thứ tự dẫn đầu
선
【seon】
tính thiện, điều thiện
선두르다
【seondureuda】
làm tua, làm đường diềm, làm đường viền.
쇄빙선
【swaebingseon】
tàu phá băng.
선외
【seonoe】
thuộc dạng bị loại bỏ.
이선
【iseon】
Rời thuyền.
휴전선
【hyujeonseon】
Hyujeonseon; giới tuyến đình chiến
등고선
【deunggoseon】
đường đồng mức trên bản đồ
국경선
【gukkkyeongseon】
đường biên giới
대각선
【daegaksseon】
đường chéo
Xem thêm
Chi tiết từ
선하다 / seonhada /
tính từ
Sinh động, sống động
눈앞에 생생하게 보이는 듯하다.
Như thể trông sống động trước mắt.
Sống động, sinh động, hiển hiện, rõ nét
Mạnh mẽ.
Ví dụ:
그 광경이 눈에 선하다
quang cảnh đó hiển hiện trước mắt.
Từ trái nghĩa:
악하다
Từ liên quan:
생생하다 또렷하다 익다 짠하다 초라하다 신비롭다 처량하다 선히 악하다 비장하다 선연히 고귀하다
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
có ý nghĩa tích cực
14:33 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng để miêu tả tính cách
14:33 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
hiền lành, tốt bụng
14:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý