JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

선하다
[ seonhada ]
sinh động, sống động
선하다
[ seonhada ]
thiện, hiền lành

Các từ gợi ý

선
【seon】
sự coi mắt
첫선
【cheotsseon】
sự ra mắt
선
【seon】
vạch
선
【seon】
lần (chọn)
선
【seon】
Thiền
선
【seon】
vị trí tiên phong, thứ tự dẫn đầu
선
【seon】
tính thiện, điều thiện
선두르다
【seondureuda】
làm tua, làm đường diềm, làm đường viền.
쇄빙선
【swaebingseon】
tàu phá băng.
선외
【seonoe】
thuộc dạng bị loại bỏ.
이선
【iseon】
Rời thuyền.
휴전선
【hyujeonseon】
Hyujeonseon; giới tuyến đình chiến
등고선
【deunggoseon】
đường đồng mức trên bản đồ
국경선
【gukkkyeongseon】
đường biên giới
대각선
【daegaksseon】
đường chéo
Xem thêm

Chi tiết từ

선하다 / seonhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Sinh động, sống động
눈앞에 생생하게 보이는 듯하다.
Như thể trông sống động trước mắt.
icon Jaemy dictionary
Sống động, sinh động, hiển hiện, rõ nét
icon Jaemy dictionary
Mạnh mẽ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그 광경이 눈에 선하다

quang cảnh đó hiển hiện trước mắt.

Từ trái nghĩa:

악하다

Từ liên quan:

생생하다 또렷하다 익다 짠하다 초라하다 신비롭다 처량하다 선히 악하다 비장하다 선연히 고귀하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

선하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới