JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

선험
[ seonheom ]
[철학] tính tiên nghiệm

Chi tiết từ

선험 / seonheom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[철학] tính tiên nghiệm
icon Jaemy dictionary
Tính mơ hồ, tính trừu tượng (라틴).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

선험론

thuyết tiên nghiệm.

Từ liên quan:

총체성 자기동일성 기계론 상기설 정서주의 착종 정언적 덕론 이성론 도구주의 다원론적 독법 형이상 유추적 유아론 전체론 짐멜 논구 철학체계 단칭

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

선험ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới