한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
선험
[ seonheom ]
[철학] tính tiên nghiệm
Chi tiết từ
선험 / seonheom /
[철학] tính tiên nghiệm
Tính mơ hồ, tính trừu tượng (라틴).
Ví dụ:
선험론
thuyết tiên nghiệm.
Từ liên quan:
총체성 자기동일성 기계론 상기설 정서주의 착종 정언적 덕론 이성론 도구주의 다원론적 독법 형이상 유추적 유아론 전체론 짐멜 논구 철학체계 단칭
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kiến thức có sẵn
14:28 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Dựa trên trực giác
14:28 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Liên quan đến triết học
14:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 驗 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý