한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
섣달
[ seotttal ]
seotdal; tháng chạp
Chi tiết từ
섣달 / seotttal /
danh từ
Seotdal; tháng chạp
음력으로 한 해의 마지막 달. 음력 십이월.
Tháng cuối cùng trong một năm theo âm lịch. Tháng 12 âm lịch.
Tháng cuối năm, tháng 12, tháng chạp.
Từ liên quan:
그믐 그믐날 그믐밤 입추 정월 입춘 팔월 칠석 삼짇날 칠월 망종 속절 초이튿날 곡우 추분 중양절 입동 시월 춘분 단오
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tháng Chạp, tháng cuối năm
17:55 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
tháng 12 âm lịch
17:55 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thời gian chuyển giao năm mới
17:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý