JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

섣달
[ seotttal ]
seotdal; tháng chạp

Chi tiết từ

섣달 / seotttal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Seotdal; tháng chạp
음력으로 한 해의 마지막 달. 음력 십이월.
Tháng cuối cùng trong một năm theo âm lịch. Tháng 12 âm lịch.
icon Jaemy dictionary
Tháng cuối năm, tháng 12, tháng chạp.

Từ liên quan:

그믐 그믐날 그믐밤 입추 정월 입춘 팔월 칠석 삼짇날 칠월 망종 속절 초이튿날 곡우 추분 중양절 입동 시월 춘분 단오

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

섣달ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới