한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
설선
[ seolsseon ]
giới hạn (địa lý) nơi mà tuyết không tan.
Chi tiết từ
설선 / seolsseon /
Giới hạn (địa lý) nơi mà tuyết không tan.
Từ liên quan:
냉량 열곡 침엽 소택 길섶 건계 빙식 밭둑 숙근 관목림 말즘 비그늘 아한대 편암 암설 체색 개여뀌 낙엽수 유빙 선태류
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự khởi đầu, mở đầu
17:37 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
bước đầu trong một quá trình
17:37 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong văn viết
17:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý