JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

설선
[ seolsseon ]
giới hạn (địa lý) nơi mà tuyết không tan.

Chi tiết từ

설선 / seolsseon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Giới hạn (địa lý) nơi mà tuyết không tan.

Từ liên quan:

냉량 열곡 침엽 소택 길섶 건계 빙식 밭둑 숙근 관목림 말즘 비그늘 아한대 편암 암설 체색 개여뀌 낙엽수 유빙 선태류

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

설선ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới