한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
설설 기다
[ seolseol gida ]
khúm núm, rúm ró
Các từ gợi ý
설설
【seolseol】
âm ỉ
기다
【gida】
trườn, bò, lê
옮기다
【omgida】
chuyển
짓이기다
【jinnigida】
nghiền mạnh, giã nát
기다랗다
【gidarata】
dài thật dài
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
번쩍이다
【beonjjeogida】
lấp lánh, lấp lóe, làm cho lấp lánh, làm cho lấp lóe
썩이다
【sseogida】
gây phiền lòng, làm buồn lòng
설설기다
【seolseolgida】
khúm núm, luồn cúi, quỵ lụy
치매기다
【chimaegida】
Đánh dấu.
셍기다
【senggida】
Nói thế này thế kia.
데시기다
【desigida】
Không muốn ăn, chán ăn.
목잠기다
【mokjamgida】
bị khản giọng, bị khản tiếng, bị mất giọng.
살살 기다
【salsal gida】
làm rón rén, làm len lén
바닥을 기다
【badageul gida】
trườn dưới đáy
Xem thêm
Chi tiết từ
설설 기다 / seolseol gida /
Khúm núm, rúm ró
남 앞에서 당당하고 자유롭게 행동하지 못하고 눈치를 보며 움츠리다.
Không thể hành động một cách tự do và đàng hoàng trước người khác mà giữ ý và khép nép.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chờ đợi
14:51 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
mòn mỏi chờ
14:51 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng khi sốt ruột
14:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý