한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
설염
[ seoryeom ]
Bệnh viêm lưỡi.
Chi tiết từ
설염 / seoryeom /
danh từ
Bệnh viêm lưỡi.
Từ liên quan:
다뇨증 다뇨 핍뇨 소양감 고환염 농흉 열감 구토증 흑색변 농가진 폐수종 장결핵 자반병 요폐 배뇨곤란 후비루 탈항 배뇨통 암성 뇌증
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
thường liên quan đến cảm lạnh
19:43 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
cần điều trị kịp thời
19:43 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
viêm họng
19:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý