JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

설죽다
[ seoljuktta ]
Chết một nửa, chết lâm sàng.

Các từ gợi ý

설다
【seolda】
lạ
죽다
【juktta】
bẹp, xẹp, cùn
죽
【juk】
chục
섧다
【seoltta】
u sầu, ảo não
설
【seol】
seol; ngày Tết Nguyên Đán, ngày mồng một Tết
설빔
【seolbim】
seolbim; đồ Tết
설날
【seolral】
seolnal; Tết, Tết Nguyên Đán, Tết âm lịch
설맞다
【seolmattta】
bị thương nhẹ, bị thương ngoài da.
설잡다
【seoljaptta】
Nắm hời hợt, nắm không chắc.
설다루다
【seoldaruda】
quản lý tồi, chỉ đạo tồi, điều khiển kém.
설득력
【seoltteungnyeok】
sức thuyết phục
설중
【seoljjung】
trong lúc tuyết rơi.
설법하다
【seolppeopada】
thuyết pháp
설득
【seoltteuk】
sự thuyết phục
설법
【seolppeop】
sự thuyết pháp
Xem thêm

Chi tiết từ

설죽다 / seoljuktta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chết một nửa, chết lâm sàng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

설죽다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới