한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
설죽다
[ seoljuktta ]
Chết một nửa, chết lâm sàng.
Các từ gợi ý
설다
【seolda】
lạ
죽다
【juktta】
bẹp, xẹp, cùn
죽
【juk】
chục
섧다
【seoltta】
u sầu, ảo não
설
【seol】
seol; ngày Tết Nguyên Đán, ngày mồng một Tết
설빔
【seolbim】
seolbim; đồ Tết
설날
【seolral】
seolnal; Tết, Tết Nguyên Đán, Tết âm lịch
설맞다
【seolmattta】
bị thương nhẹ, bị thương ngoài da.
설잡다
【seoljaptta】
Nắm hời hợt, nắm không chắc.
설다루다
【seoldaruda】
quản lý tồi, chỉ đạo tồi, điều khiển kém.
설득력
【seoltteungnyeok】
sức thuyết phục
설중
【seoljjung】
trong lúc tuyết rơi.
설법하다
【seolppeopada】
thuyết pháp
설득
【seoltteuk】
sự thuyết phục
설법
【seolppeop】
sự thuyết pháp
Xem thêm
Chi tiết từ
설죽다 / seoljuktta /
động từ
Chết một nửa, chết lâm sàng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngủ gà ngủ gật
17:48 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Buồn ngủ
17:48 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường khi mệt mỏi
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý