한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
설탕
[ seoltang ]
đường, đường kính
설탕
[ seoltang ]
đường.
Các từ gợi ý
흑설탕
【heuksseoltang】
đường đen, đường thô.
흑설탕
【heuksseoltang】
đường đen
백설탕
【baeksseoltang】
đường trắng, đường kính bột.
각설탕
【gaksseoltang】
đường viên
무설탕
【museoltang】
không đường
백설탕
【baeksseoltang】
đường trắng
설탕이든
【seoltangideun】
có đường
Chi tiết từ
설탕 / seoltang /
danh từ
Đường, đường kính
물에 잘 녹으며 음식의 단맛을 내는 데 쓰는 하얀 가루.
Bột màu trắng, dễ tan trong nước, dùng để tạo vị ngọt của thức ăn.
Từ liên quan:
물엿 소금 당밀 과당 버터 전분 맛술 식염 식초 심황 녹말 절임 당분 맥아당 강황 정제당 백설탕 콩류 면화 우유
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý