JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

설탕
[ seoltang ]
đường, đường kính
설탕
[ seoltang ]
đường.

Các từ gợi ý

흑설탕
【heuksseoltang】
đường đen, đường thô.
흑설탕
【heuksseoltang】
đường đen
백설탕
【baeksseoltang】
đường trắng, đường kính bột.
각설탕
【gaksseoltang】
đường viên
무설탕
【museoltang】
không đường
백설탕
【baeksseoltang】
đường trắng
설탕이든
【seoltangideun】
có đường

Chi tiết từ

설탕 / seoltang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đường, đường kính
물에 잘 녹으며 음식의 단맛을 내는 데 쓰는 하얀 가루.
Bột màu trắng, dễ tan trong nước, dùng để tạo vị ngọt của thức ăn.

Từ liên quan:

물엿 소금 당밀 과당 버터 전분 맛술 식염 식초 심황 녹말 절임 당분 맥아당 강황 정제당 백설탕 콩류 면화 우유

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

설탕ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới