한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
설하선
[ seolhaseon ]
[해부학] tuyến dưới lưỡi.
Chi tiết từ
설하선 / seolhaseon /
[해부학] tuyến dưới lưỡi.
Từ liên quan:
악하선 교뇌 후뇌 관골 추골 안점 소화샘 이하선 배설계 좌엽 정중선 목뿔뼈 이마엽 천골 문합 위턱 외배엽 앞뇌 땀샘 인두의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dòng sông dưới đất
16:59 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Nước ngầm
16:59 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng trong địa chất hoặc môi trường
16:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý