한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
섬기다
[ seomgida ]
cung phụng, phục dịch, hầu hạ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
섬기다 / seomgida /
động từ

Cung phụng, phục dịch, hầu hạ
윗사람을 따르고 받들어 모시다.
Vâng theo và cung kính phục vụ người trên.
Xem như, coi là
특별한 존재로 삼아 따르고 받들다.
Coi là sự tồn tại đặc biệt rồi vâng theo và cung kính.
Phục vụ, phục dịch
Trông nom, chăm sóc.
Từ liên quan:
나실인 다스리다 순복 행하다 독실히 경홀히 가상칠언 주시다 불살생 복되다 귀히 생불 받치다 나무라다 공경히 겸손히 임명하다 궤휼 경건히 종시
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phục vụ
15:17 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
hầu hạ
15:17 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh tôn kính
15:17 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý