한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
섬망
[ seommang ]
[의학] tình trạng mê sảng.
Chi tiết từ
섬망 / seommang /
[의학] tình trạng mê sảng.
Từ liên quan:
흉통 울증 객혈 뇌증 심계항진 혈뇨 불안증 산증 현훈 뇌혈전 청색증 조증 허혈 환청 동통 착란 배뇨통 보행장애 빈맥 혈변
Từ điển mở
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong tâm lý học
17:01 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
ảo giác
17:01 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
hình ảnh không thực
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý