JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

섬유
[ seomyu ]
sợi

Các từ gợi ý

섬유질
【seomyujil】
chất xơ
광섬유
【gwangseomyu】
sợi quang
섬유소
【seomyuso】
xen lu lô
화학 섬유
【hwahak seomyu】
sợi hóa học, sợi tổng hợp
합성 섬유
【hapseong seomyu】
vải sợi tổng hợp, vải sợi hợp tính

Chi tiết từ

섬유 / seomyu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sợi
주로 천이나 의류 등의 재료가 되는, 생물체의 몸을 이루는 가늘고 긴 실 모양의 물질.
Vật chất hình sợi mảnh, dùng làm nguyên liệu may mặc hoặc dệt vải.

Từ liên quan:

직물 피혁 의류 금속 직조 공예 산업 적층 화섬 면화 날염 편물 합판 감별법 박판 가죽 원단 씨실 모직 철강

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

섬유ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới