한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
섬유
[ seomyu ]
sợi
Các từ gợi ý
섬유질
【seomyujil】
chất xơ
광섬유
【gwangseomyu】
sợi quang
섬유소
【seomyuso】
xen lu lô
화학 섬유
【hwahak seomyu】
sợi hóa học, sợi tổng hợp
합성 섬유
【hapseong seomyu】
vải sợi tổng hợp, vải sợi hợp tính
Chi tiết từ
섬유 / seomyu /
danh từ
Sợi
주로 천이나 의류 등의 재료가 되는, 생물체의 몸을 이루는 가늘고 긴 실 모양의 물질.
Vật chất hình sợi mảnh, dùng làm nguyên liệu may mặc hoặc dệt vải.
Từ liên quan:
직물 피혁 의류 금속 직조 공예 산업 적층 화섬 면화 날염 편물 합판 감별법 박판 가죽 원단 씨실 모직 철강
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sợi, vải
19:14 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Nguyên liệu cho may mặc
19:14 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng trong ngành công nghiệp dệt may
19:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý