JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

섬진강
[ seomjingang ]
seomjingang; sông Seom-jin

Chi tiết từ

섬진강 / seomjingang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Seomjingang; sông Seom-jin
전라북도에서 시작하여 전라남도와 경상남도를 지나 남해로 흘러드는 강.
Con sông bắt nguồn từ vùng Jeollabuk-do của Hàn Quốc, chảy qua vùng Jeollabuk-do và Gyeongsangnam-do rồi rồi đổ ra biển Nam Hải.

Từ liên quan:

영산강 금호강 녹차밭 다목적댐 금강굴 출렁다리 비로봉 화개장터 둔치 상주보 남대천 갈대습지 삽교호 경안천 남덕유산 황매산 백마강 솔밭 금강하구둑 하구둑

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

섬진강ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới