한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
섬진강
[ seomjingang ]
seomjingang; sông Seom-jin
Chi tiết từ
섬진강 / seomjingang /
danh từ
Seomjingang; sông Seom-jin
전라북도에서 시작하여 전라남도와 경상남도를 지나 남해로 흘러드는 강.
Con sông bắt nguồn từ vùng Jeollabuk-do của Hàn Quốc, chảy qua vùng Jeollabuk-do và Gyeongsangnam-do rồi rồi đổ ra biển Nam Hải.
Từ liên quan:
영산강 금호강 녹차밭 다목적댐 금강굴 출렁다리 비로봉 화개장터 둔치 상주보 남대천 갈대습지 삽교호 경안천 남덕유산 황매산 백마강 솔밭 금강하구둑 하구둑
Từ điển mở
Trang An
Thành viên
Liên quan đến địa lý Hàn Quốc
19:17 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Sông Seomjin
19:17 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Tên một con sông nổi tiếng
19:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý