한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
섭섭하다
[ seopsseopada ]
thất vọng, ê chề
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
섭섭하다 / seopsseopada /
tính từ


Thất vọng, ê chề
서운하고 아쉽다.
Buồn bã và hối tiếc.
Tiếc nuối, buồn nản
없어지는 것이 슬프고 아깝다.
Buồn rầu và hối tiếc về cái bị mất đi.
Thất vọng, chán nản
기대에 어긋나 서운하거나 불만스럽다.
Trái với mong đợi nên buồn bã và bất mãn.
(서운하다) tự ái
Không hài lòng
(유감) tiếc nuối, hối tiếc, tiêng tiếc
(원망) giận dỗi, hờn dỗi.
Ví dụ:
헤어지기가 섭섭하다
cảm thấy tiếc nuối khi chia tay.
섭섭한 뜻을 표하다
tỏ ý tiếc nuối; tỏ ý hờn dỗi
Từ liên quan:
속상하다 서운하다 지겹다 쓰리다 그러잖아도 저러다 아무려면 썰렁하다 저래서 심심하다 착잡하다 한가하다
Từ điển mở
Mai Diễm
Thành viên
thường về cảm xúc cá nhân
16:20 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
buồn
16:20 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
thất vọng
16:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý