JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

섭섭하다
[ seopsseopada ]
thất vọng, ê chề

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm

Chi tiết từ

섭섭하다 / seopsseopada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Thất vọng, ê chề
서운하고 아쉽다.
Buồn bã và hối tiếc.
icon Jaemy dictionary
Tiếc nuối, buồn nản
없어지는 것이 슬프고 아깝다.
Buồn rầu và hối tiếc về cái bị mất đi.
icon Jaemy dictionary
Thất vọng, chán nản
기대에 어긋나 서운하거나 불만스럽다.
Trái với mong đợi nên buồn bã và bất mãn.
icon Jaemy dictionary
(서운하다) tự ái
icon Jaemy dictionary
Không hài lòng
icon Jaemy dictionary
(유감) tiếc nuối, hối tiếc, tiêng tiếc
icon Jaemy dictionary
(원망) giận dỗi, hờn dỗi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

헤어지기가 섭섭하다

cảm thấy tiếc nuối khi chia tay.

icon Jaemy dictionary

섭섭한 뜻을 표하다

tỏ ý tiếc nuối; tỏ ý hờn dỗi

Từ liên quan:

속상하다 서운하다 지겹다 쓰리다 그러잖아도 저러다 아무려면 썰렁하다 저래서 심심하다 착잡하다 한가하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

섭섭하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới