한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
섭취하다
[ seopchwihada ]
hấp thụ
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
섭취
【seopchwi】
sự hấp thụ, sự hấp thu
섭취되다
【seopchwidoeda || seopchwidweda】
được hấp thụ
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
섭취하다 / seopchwihada /
động từ
Hấp thụ
영양분 등을 몸속에 받아들이다.
Tiếp nhận thành phần dinh dưỡng... vào trong cơ thể.
Từ điển mở
Kiên Hạ
Thành viên
dùng trong y tế
15:49 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tiêu thụ
15:49 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
hấp thụ chất dinh dưỡng
15:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý