JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

성
[ seong ]
họ
성
[ seong ]
sự cáu giận, sự giận dữ
성
[ seong ]
thánh
성
[ seong ]
tính, tính cách
성
[ seong ]
thành
성
[ seong ]
(내각) bộ, cục, sở, ty

Các từ gợi ý

성에
【seonge】
lớp sương mờ
성적
【seongjjeok】
mặt giới tính, tính chất giới tính
성하다
【seonghada】
còn nguyên vẹn, không hư hao, không tổn hại
성립시키다
【seongnipssikida】
làm cho được thành lập
성도덕
【seongdodeok】
đạo đức giới tính
성립
【seongnip】
sự thành lập
불야성
【buryaseong】
nơi luôn được thắp sáng
성행위
【seonghaengwi】
việc quan hệ tình dục, việc giao hợp
성병
【seongppyeong】
bệnh về đường tình dục
성루
【seongnu】
pháo đài
성깔
【seongkkal】
tính cách cáu kỉnh, tính cách gắt gỏng
석랍
【seongnap】
Thạch lạp, nến đá.
성은
【seongeun】
thánh ân
성안
【seongan】
trong thành
성교육
【seonggyoyuk】
giáo dục giới tính
Xem thêm

Chi tiết từ

성 / seong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Họ
같은 조상을 가진 사람들이 조상으로부터 물려받아 이름에 공통적으로 붙이는 부분.
Phần mà những người có cùng tổ tiên được tiếp nhận từ tổ tiên và gắn chung với tên.

Từ đồng nghĩa:

성곽

Từ liên quan:

성에 -성 박장 성의 산등 빈장 남딘 성은 허장 박리에우 후난 성과 지린 성과학 인방 성차 원덩 쯔궁 취징 싱안

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

성ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới