한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
성격
[ seongkkyeok ]
tính cách, tính nết
Chi tiết từ
성격 / seongkkyeok /
danh từ

Tính cách, tính nết
개인이 가지고 있는 고유한 성질이나 품성.
Tính chất hay phẩm chất riêng mà cá nhân có.
Tính
어떤 것이 본래 가지고 있는 자체의 성질이나 모습.
Tính chất hay dáng vẻ của bản thân mà cái nào đó vốn có.
Từ liên quan:
특성 특징 특질 성질 용모 성향 독특성 기분파 개념 성품 유형 내향적 소질 말투 맹한 의의 기질 소심 태도 본질
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tính cách
18:48 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
đặc điểm cá nhân
18:48 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
có thể dùng để mô tả ai đó
18:48 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý