JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

성격
[ seongkkyeok ]
tính cách, tính nết

Chi tiết từ

성격 / seongkkyeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tính cách, tính nết
개인이 가지고 있는 고유한 성질이나 품성.
Tính chất hay phẩm chất riêng mà cá nhân có.
icon Jaemy dictionary
Tính
어떤 것이 본래 가지고 있는 자체의 성질이나 모습.
Tính chất hay dáng vẻ của bản thân mà cái nào đó vốn có.

Từ liên quan:

특성 특징 특질 성질 용모 성향 독특성 기분파 개념 성품 유형 내향적 소질 말투 맹한 의의 기질 소심 태도 본질

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

성격ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới