한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
성분
[ seongbun ]
thành phần
Các từ gợi ý
주성분
【juseongbun】
thành phần chính, thành phần chủ yếu
부성분
【buseongbun】
Thành phần phụ.
문장 성분
【munjang seongbun】
Thành phần câu
Chi tiết từ
성분 / seongbun /
danh từ



Thành phần
통일된 하나의 조직체를 구성하는 한 부분.
Một bộ phận cấu thành nên một tổ chức thống nhất.
Thành phần, phần tử
개인의 사상적 배경이나 사회적 계층.
Bối cảnh tư tưởng hay giai cấp xã hội của cá nhân.
Thành phần câu
한 문장을 구성하는 요소.
Yếu tố cấu thành một câu.
Chất
화합물이나 혼합물을 구성하는 각각의 원소나 물질.
Các nguyên tố hay vật chất cấu thành hợp chất hay hỗn hợp.
Từ liên quan:
탄닌 주성분 효능 화학성분 지방유 안광학 배합 스테롤 함량 함유 원료 제형 염류 인돌 유기산 용질 부틸 용해성 약효 사포닌
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thành phần
15:22 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
cấu tạo
15:22 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường trong hóa học hoặc thực phẩm
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 成 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý