JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

성분
[ seongbun ]
thành phần

Các từ gợi ý

주성분
【juseongbun】
thành phần chính, thành phần chủ yếu
부성분
【buseongbun】
Thành phần phụ.
문장 성분
【munjang seongbun】
Thành phần câu

Chi tiết từ

성분 / seongbun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thành phần
통일된 하나의 조직체를 구성하는 한 부분.
Một bộ phận cấu thành nên một tổ chức thống nhất.
icon Jaemy dictionary
Thành phần, phần tử
개인의 사상적 배경이나 사회적 계층.
Bối cảnh tư tưởng hay giai cấp xã hội của cá nhân.
icon Jaemy dictionary
Thành phần câu
한 문장을 구성하는 요소.
Yếu tố cấu thành một câu.
icon Jaemy dictionary
Chất
화합물이나 혼합물을 구성하는 각각의 원소나 물질.
Các nguyên tố hay vật chất cấu thành hợp chất hay hỗn hợp.

Từ liên quan:

탄닌 주성분 효능 화학성분 지방유 안광학 배합 스테롤 함량 함유 원료 제형 염류 인돌 유기산 용질 부틸 용해성 약효 사포닌

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

성분ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới