한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
성선
[ seongseon ]
[해부학] tuyến sinh dục, đường sinh dục.
Các từ gợi ý
성선설
【seongseonseol】
học thuyết cho rằng con người sinh ra đều là thiện cả.
Chi tiết từ
성선 / seongseon /
[해부학] tuyến sinh dục, đường sinh dục.
Từ liên quan:
통경 식적 수척 거담 보익 구개열 나력 소화샘 황체 하초 전간 혈뇨 구창 종독 섭생 비혈 요관 육장 간뇌 위열
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thiện lành
16:08 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Tính tốt
16:08 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng trong đạo đức và triết lý
16:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý