JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

성선
[ seongseon ]
[해부학] tuyến sinh dục, đường sinh dục.

Các từ gợi ý

성선설
【seongseonseol】
học thuyết cho rằng con người sinh ra đều là thiện cả.

Chi tiết từ

성선 / seongseon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[해부학] tuyến sinh dục, đường sinh dục.

Từ liên quan:

통경 식적 수척 거담 보익 구개열 나력 소화샘 황체 하초 전간 혈뇨 구창 종독 섭생 비혈 요관 육장 간뇌 위열

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

성선ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới