한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
성음
[ seongeum ]
thanh âm, giọng phát âm.
Chi tiết từ
성음 / seongeum /
Thanh âm, giọng phát âm.
Ví dụ:
성음학
ngành phát âm học.
Từ liên quan:
정악 일무 가악 칠현금 화관무 교정본 퉁소 음계 학춤
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Âm thanh có tần số nhất định.
19:12 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Có thể liên quan đến âm nhạc hoặc giao tiếp.
19:12 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong các cuộc thảo luận âm thanh.
19:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý