한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
성하다
[ seonghada ]
còn nguyên vẹn, không hư hao, không tổn hại
성하다
[ seonghada ]
thịnh, lên cao
성하다
[ seonghada ]
(초목이) dầy, rậm rạp, xum xuê
Các từ gợi ý
성에
【seonge】
lớp sương mờ
성
【seong】
họ
성
【seong】
sự cáu giận, sự giận dữ
성
【seong】
thánh
성
【seong】
tính, tính cách
성
【seong】
thành
출무성하다
【chulmuseonghada】
Bằng đầu bằng đuôi.
성혼하다
【seonghonhada】
thành hôn
성폭행하다
【seongpokaenghada】
bạo lực tình dục
성깃하다
【seonggitada】
Thưa, mỏng, sưa.
성
【seong】
(내각) bộ, cục, sở, ty
집대성하다
【jipttaeseonghada】
tập hợp, tổng hợp
성립시키다
【seongnipssikida】
làm cho được thành lập
성도덕
【seongdodeok】
đạo đức giới tính
성립
【seongnip】
sự thành lập
Xem thêm
Chi tiết từ
성하다 / seonghada /
tính từ

Còn nguyên vẹn, không hư hao, không tổn hại
물건 등이 원래의 모습대로 멀쩡하다.
Đồ vật... còn nguyên như hình dạng ban đầu.
Khỏe mạnh, lành lặn
몸에 병이나 탈이 없다.
Trong người không có bệnh hay khiếm khuyết.
(온전하다) nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng, không bị tổn hại
Tươi sống.
(탈없다) lành lặn
Khỏe khoắn.
Từ liên quan:
번성하다 왕성하다 활발하다 풍족하다 잎담배
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Nguyên vẹn
15:46 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng để mô tả trạng thái
15:46 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Vững mạnh
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý