JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

성하다
[ seonghada ]
còn nguyên vẹn, không hư hao, không tổn hại
성하다
[ seonghada ]
thịnh, lên cao
성하다
[ seonghada ]
(초목이) dầy, rậm rạp, xum xuê

Các từ gợi ý

성에
【seonge】
lớp sương mờ
성
【seong】
họ
성
【seong】
sự cáu giận, sự giận dữ
성
【seong】
thánh
성
【seong】
tính, tính cách
성
【seong】
thành
출무성하다
【chulmuseonghada】
Bằng đầu bằng đuôi.
성혼하다
【seonghonhada】
thành hôn
성폭행하다
【seongpokaenghada】
bạo lực tình dục
성깃하다
【seonggitada】
Thưa, mỏng, sưa.
성
【seong】
(내각) bộ, cục, sở, ty
집대성하다
【jipttaeseonghada】
tập hợp, tổng hợp
성립시키다
【seongnipssikida】
làm cho được thành lập
성도덕
【seongdodeok】
đạo đức giới tính
성립
【seongnip】
sự thành lập
Xem thêm

Chi tiết từ

성하다 / seonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Còn nguyên vẹn, không hư hao, không tổn hại
물건 등이 원래의 모습대로 멀쩡하다.
Đồ vật... còn nguyên như hình dạng ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Khỏe mạnh, lành lặn
몸에 병이나 탈이 없다.
Trong người không có bệnh hay khiếm khuyết.
icon Jaemy dictionary
(온전하다) nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng, không bị tổn hại
icon Jaemy dictionary
Tươi sống.
icon Jaemy dictionary
(탈없다) lành lặn
icon Jaemy dictionary
Khỏe khoắn.

Từ liên quan:

번성하다 왕성하다 활발하다 풍족하다 잎담배

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

성하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới