JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

성화를 대다
[ seonghwareul daeda ]
gây phiền toái, kêu ca mè nheo, ngầy ngà

Các từ gợi ý

대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
겨를
【gyeoreul】
thì giờ, thời gian rảnh
성화
【seonghwa】
ngọn đuốc, đuốc
성화
【seonghwa】
(불빛) ánh sao băng, ánh sao chổi.
성화
【seonghwa】
sự bực mình, sự nóng lòng, trạng thái nóng ruột
성화하다
【seonghwahada】
bực mình, nóng lòng, nóng ruột
성화같이
【seonghwagachi】
một cách cấp bách, một cách rốt ráo, một cách riết róng, (gấp) như ma đuổi, (thúc giục, giục giã) như thúc vào đít (cách nói thông tục)
를
【reul】
Trợ từ, làm tân ngữ.
콧대(를) 낮추다
【kotdae(reul) natchuda】
hạ thấp sống mũi
운전대(를) 잡다
【unjeondae(reul) japda】
cầm vô lăng
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
Xem thêm

Chi tiết từ

성화를 대다 / seonghwareul daeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Gây phiền toái, kêu ca mè nheo, ngầy ngà
자꾸 몹시 귀찮게 굴다.
Cứ gây phiền phức.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

성화를 대다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới