한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
성화를 대다
[ seonghwareul daeda ]
gây phiền toái, kêu ca mè nheo, ngầy ngà
Các từ gợi ý
대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
겨를
【gyeoreul】
thì giờ, thời gian rảnh
성화
【seonghwa】
ngọn đuốc, đuốc
성화
【seonghwa】
(불빛) ánh sao băng, ánh sao chổi.
성화
【seonghwa】
sự bực mình, sự nóng lòng, trạng thái nóng ruột
성화하다
【seonghwahada】
bực mình, nóng lòng, nóng ruột
성화같이
【seonghwagachi】
một cách cấp bách, một cách rốt ráo, một cách riết róng, (gấp) như ma đuổi, (thúc giục, giục giã) như thúc vào đít (cách nói thông tục)
를
【reul】
Trợ từ, làm tân ngữ.
콧대(를) 낮추다
【kotdae(reul) natchuda】
hạ thấp sống mũi
운전대(를) 잡다
【unjeondae(reul) japda】
cầm vô lăng
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
Xem thêm
Chi tiết từ
성화를 대다 / seonghwareul daeda /
Gây phiền toái, kêu ca mè nheo, ngầy ngà
자꾸 몹시 귀찮게 굴다.
Cứ gây phiền phức.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đạt được thành tựu
16:03 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
thực hiện mục tiêu
16:03 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng trong thể thao hoặc thi đấu
16:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý