한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
성훈
[ seonghun ]
Lời dạy của thánh nhân hoặc của vua.
Chi tiết từ
성훈 / seonghun /
danh từ
Lời dạy của thánh nhân hoặc của vua.
Từ liên quan:
성연 영준 봉구 미료 수연 현우 은애 기태 지환 수진 미경 다빈 민재 승호 우진 상미 용석 은정 예진 인아
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tên riêng
17:14 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thường dùng cho nam giới
17:14 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
có thể là tên người nổi tiếng
17:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý