JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

세게
[ sege ]
Một cách mạnh mẽ, mạnh.

Các từ gợi ý

게
【ge】
đối với, cho
세
【se】
(số) ba
-ㄹ세
【-ㄹse】
lắm, đấy
세제곱
【sejegop】
số mũ ba
세
【se】
thuế, thuế hàng hóa (물품), thuế lưu thông (통행).
세
【se】
tiền thuê
세
【se】
thế, thế lực
세
【se】
đời thứ
세
【se】
tuổi
왕게
【wangge】
cua hoàng đế, cua vua đỏ
세계
【segye || sege】
thế giới
-을세
【-eulse】
đấy
장시세
【jangssise】
thời thế, tình hình buôn bán của chợ
세제곱센티미터
【sejegopsentimiteo】
centimet khối
집세
【jipsse】
tiền thuê nhà
Xem thêm

Chi tiết từ

세게 / sege /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách mạnh mẽ, mạnh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

세게 때리다

đánh mạnh.

icon Jaemy dictionary

태도가 세게 나오다

tỏ thái độ cứng rắn.

icon Jaemy dictionary

세게 밀다

đẩy mạnh.

Từ liên quan:

탁탁 살살

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

세게ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới