한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
세게
[ sege ]
Một cách mạnh mẽ, mạnh.
Các từ gợi ý
게
【ge】
đối với, cho
세
【se】
(số) ba
-ㄹ세
【-ㄹse】
lắm, đấy
세제곱
【sejegop】
số mũ ba
세
【se】
thuế, thuế hàng hóa (물품), thuế lưu thông (통행).
세
【se】
tiền thuê
세
【se】
thế, thế lực
세
【se】
đời thứ
세
【se】
tuổi
왕게
【wangge】
cua hoàng đế, cua vua đỏ
세계
【segye || sege】
thế giới
-을세
【-eulse】
đấy
장시세
【jangssise】
thời thế, tình hình buôn bán của chợ
세제곱센티미터
【sejegopsentimiteo】
centimet khối
집세
【jipsse】
tiền thuê nhà
Xem thêm
Chi tiết từ
세게 / sege /
trạng từ



Một cách mạnh mẽ, mạnh.
Ví dụ:
세게 때리다
đánh mạnh.
태도가 세게 나오다
tỏ thái độ cứng rắn.
세게 밀다
đẩy mạnh.
Từ liên quan:
탁탁 살살
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mạnh mẽ
18:08 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
cứng rắn
18:08 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
trong hành động hoặc tiếng nói
18:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý